Trong các máy giặt hiện đại, động cơ đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển các chức năng cốt lõi của thiết bị. Trong số các động cơ này, động cơ động cơ quay và động cơ truyền động là hai trong số những thành phần thiết yếu nhất. Mặc dù cả hai đều là loại động cơ điện nhưng chức năng, nguyên lý hoạt động, thiết kế và lĩnh vực ứng dụng của chúng khá khác nhau. Hiểu được sự khác biệt giữa hai loại động cơ này là rất quan trọng đối với cả người tiêu dùng và các chuyên gia trong ngành máy giặt.
1. Định nghĩa Động cơ quay và Động cơ dẫn động
Động cơ quay: Đúng như tên gọi, động cơ quay chịu trách nhiệm quay tốc độ cao của trống máy giặt trong chu kỳ quay. Chức năng chính của nó là loại bỏ nước thừa khỏi quần áo bằng cách quay lồng giặt ở tốc độ cao. Thông thường, động cơ quay phải cung cấp tốc độ quay cao và ổn định, cho phép lồng giặt quay đủ nhanh để hút nước ra khỏi quần áo ướt một cách hiệu quả.
Động cơ truyền động: Mặt khác, động cơ truyền động có nhiệm vụ cung cấp năng lượng cho quá trình làm sạch của máy giặt. Nó điều khiển trống hoặc máy khuấy (tùy thuộc vào loại máy giặt) trong chu trình giặt và giũ. Không giống như động cơ quay, động cơ truyền động hoạt động ở tốc độ thấp hơn và cần cung cấp mô-men xoắn cao để di chuyển quần áo hiệu quả trong giai đoạn giặt và ngâm.
2. Nguyên tắc và chức năng hoạt động
Hoạt động của động cơ quay:
Động cơ quay hoạt động trong chu kỳ quay, trong đó nhiệm vụ chính của nó là quay trống ở tốc độ cao. Thông thường, động cơ quay có thể đạt tốc độ lên tới 1000-1600 vòng/phút hoặc thậm chí cao hơn ở một số mẫu máy cao cấp. Vòng quay tốc độ cao này tạo ra lực ly tâm, đẩy nước ra khỏi quần áo, đẩy nhanh quá trình sấy khô. Với yêu cầu tốc độ quay cao, động cơ quay được thiết kế để mang lại sự ổn định và độ bền khi chuyển động nhanh.
Hoạt động của động cơ truyền động:
Ngược lại, động cơ truyền động hoạt động trong suốt quá trình giặt, bao gồm giặt, giũ và đôi khi trong giai đoạn ngâm. Động cơ truyền động hoạt động ở tốc độ tương đối thấp hơn nhưng cần tạo ra mô-men xoắn đáng kể để quay trống hoặc máy khuấy. Mô-men xoắn này đảm bảo quần áo được di chuyển xung quanh lồng giặt, cho phép chất tẩy rửa thấm vào và làm sạch vải một cách hiệu quả. Động cơ truyền động thường hoạt động dưới sự điều khiển tốc độ thay đổi để phù hợp với các chế độ giặt khác nhau.
3. Sự khác biệt về thiết kế và cấu trúc
Thiết kế động cơ quay:
Động cơ quay thường được thiết kế để chịu được tốc độ quay cao. Chúng được chế tạo bằng vật liệu có thể chịu được nhiệt sinh ra khi hoạt động ở tốc độ cao kéo dài. So với động cơ truyền động, thiết kế của động cơ quay nhỏ gọn hơn vì cần vừa khít với hệ thống quay và tập trung vào việc cung cấp lực quay cần thiết để vắt nước hiệu quả. Các cuộn dây động cơ và các bộ phận bên trong thường sử dụng vật liệu chịu nhiệt để đảm bảo động cơ luôn ổn định khi vận hành ở tốc độ cao.
Thiết kế động cơ truyền động:
Mặt khác, động cơ truyền động được thiết kế chú trọng vào công suất mô-men xoắn và độ ổn định ở tốc độ thấp hơn. Nó cần tạo ra đủ lực để quay trống hoặc máy khuấy, điều này đòi hỏi một động cơ có thể xử lý mô-men xoắn khởi động cao hơn và cung cấp năng lượng ổn định trong suốt chu trình giặt. Để đạt được điều này, động cơ truyền động thường sử dụng thiết kế chắc chắn, bền bỉ, có thể xử lý rung động và mài mòn khi sử dụng liên tục trong thời gian dài.
4. Sự khác biệt về ứng dụng
Ứng dụng động cơ quay:
Chức năng của động cơ quay chủ yếu bị giới hạn ở chu trình quay. Trong giai đoạn này, động cơ được kích hoạt để quay lồng giặt với tốc độ cao, hút nước ra khỏi quần áo. Vì chu trình vắt thường có thời lượng ngắn hơn so với chu trình giặt hoặc xả nên động cơ quay cần hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy ở tốc độ cao. Nó thường chỉ được sử dụng trong giai đoạn vắt khô và do đó chu kỳ hoạt động của nó bị hạn chế.
Ứng dụng động cơ truyền động:
Động cơ truyền động hoạt động trong hầu hết quá trình giặt, bao gồm các giai đoạn giặt, xả và có thể là ngâm. Vai trò của nó là xoay trống hoặc máy khuấy để đảm bảo quần áo được làm sạch đầy đủ. Bởi vì động cơ truyền động hoạt động trong thời gian dài hơn động cơ quay nên nó được thiết kế để xử lý việc sử dụng liên tục trong thời gian dài mà không bị quá nóng hoặc bị mài mòn đáng kể. Động cơ truyền động cũng thường chịu trách nhiệm cung cấp năng lượng cho máy giặt qua các chu trình giặt khác nhau, thích ứng với các chế độ giặt và loại quần áo khác nhau.
5. Các lỗi thường gặp và sự khác biệt trong bảo trì
Lỗi động cơ quay:
Các vấn đề thường gặp với động cơ quay bao gồm các vấn đề như tốc độ quay không đủ, mất ổn định trong quá trình quay, tiếng ồn quá mức hoặc động cơ không khởi động được. Những hư hỏng này có thể do sự cố về điện, chổi than bị mòn (trong động cơ chổi than) hoặc các bộ phận bên trong động cơ bị hỏng. Vì động cơ quay chịu trách nhiệm quay tốc độ cao nên việc sử dụng kéo dài có thể dẫn đến quá nhiệt hoặc hao mòn cơ học ở các bộ phận chính.
Lỗi động cơ truyền động:
Các sự cố về động cơ truyền động thường liên quan đến khó khăn khi khởi động, tốc độ không ổn định hoặc không thể quay hoàn toàn. Những vấn đề này thường phát sinh do trục trặc về điện, chẳng hạn như sự cố với cuộn dây động cơ hoặc mạch điều khiển. Nhiệm vụ của động cơ truyền động trong việc tạo ra mô-men xoắn và cung cấp điện trong thời gian dài có nghĩa là nếu hỏng hóc có thể làm gián đoạn toàn bộ chu trình giặt. Các bộ phận của động cơ truyền động thường bị hao mòn do sử dụng liên tục và bất kỳ hư hỏng nào cũng có thể dẫn đến hiệu suất giặt không đạt yêu cầu.